Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO CRUIZER 87S CRUIZER 87S
THACO CRUIZER 87S
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
2.059.000.000 đ
-
-
-
-
-
1.309.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO CRUIZER 87S - 29 GHẾ
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 1.309.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.730 x 2.370 x 3.150 mm | 6.000 x 2.100 x 2.670 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 4.260 mm | 3.300 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.997 / 1.762 mm | 1.742/1.538 mm |
| Khối lượng bản thân | 8.005 kg | 3.265 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng toàn bộ | 10.100 kg | 4.160 kg |
| Số chỗ ngồi | 29 & 34 | 20 chỗ |
| Tên động cơ | WP4.6NQ240E50 | FPT F1C34818 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ diesel, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp | Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 4.580 cc | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 240/2.300 Ps/(vòng/phút) | 146/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 850/1.200 - 1.600 N.m/(vòng/phút) | 370/1.400 - 2.800 N.m/(vòng/phút) |
| Hộp số | 6DSX95T | FPT2840.6 (6 tiến + 1 lùi) |
|---|---|---|
| Tỷ số truyền | 3.89 |
| Hệ thống phanh | Đĩa/ tang trống. Phanh điện từ. Có ABS/ASR | 4 phanh đĩa |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng | Độc lập, nhíp lá ngang |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng | Phụ thuộc, nhíp lá, thanh cân bằng |
| Trước/Sau | 245/70R19.5 | 195/75R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 47.8 % | 42 % |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 109 km/h | 130 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 140 lít | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực | Bánh răng – thanh răng, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
