THACO Linker T2-12 - Thùng Lửng
Ngoại thất Nội thất

Màu ngoại thất:

THACO Linker T2-12 - Thùng Lửng

Màu nội thất:

nội thất THACO Linker T2-12

THACO Linker T2-12 - Thùng Lửng
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 269.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.145 x 2.360 x 2.450 mm 4.200 x 1.690 x 2000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 5.200 x 2.220 x 410 mm 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
Chiều dài cơ sở 3.800 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.805/ 1.800 mm 1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 4.040 kg 1.165 kg
Khối lượng chở cho phép 8.100 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 12.335 kg 2.240 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI – WP3NQ160E50 JL473QH
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 2.970 cc 1.480 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 160/ 3.000 Ps/(vòng/phút) 107/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 480/ 1.400 ~ 2.300 N.m/(vòng/phút) 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
Tỷ số truyền ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574 ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Macpherson
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 8.25R16 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 25,9 % >= 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,71 m 5.75 m
Tốc độ tối đa 87 km/h 109 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.