Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO LINKER T3-6.5
THACO LINKER T3-6.5
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
499.000.000 đ
-
-
-
-
-
305.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO LINKER T3-6.5
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 305.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 4.650 x 1.870 x 2.340 mm | 4.200 x 1.690 x 2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 2.500 x 1.600 x 725 mm (~2,9 m³) | 1.440 x 1.505 x 1.340 mm (~2,9 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.300 mm | 2.700 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.424 / 1.294 mm | 1.450 / 1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.895 kg | 1.190 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 3.490 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 6.580 kg | 2.460 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 5 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI - WP2.3Q95E50 | DONGFENG DK13C |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) | Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | 2.289 cc | 1.293 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 95 / 3.000 Ps/(vòng/phút) | 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 245 / 1.200 ~ 2.600 N.m/(vòng/phút) | 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | WANLIYANG - 8MT (8 số tiến, 2 số lùi) | MR513, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1= 9,785; ih2=6,477; ih3=4,421; ih4=3,219; ih5=2,213; ih6=1,435; ih7=1,000; ; ih8=0,728; iR1=9,785; iR2=2,213 | ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128 |
| Hệ thống phanh | Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng | Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 6.50-16 | 175/70R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 51,9 % | ≥ 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,24 m | 5,75 m |
| Tốc độ tối đa | 82 km/h | 120 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 60 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực | Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
