TOWNER V2.7-5S AT
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.800 x 1.690 x 2.000 mm 5.530 x 2.030 x 2.920 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 1.910 x 1.505 x 1.340 mm (3.85 m³) 3.620 x 1.900 x 1.900 mm (13,07 m³)
Chiều dài cơ sở 3.135 mm 2.800 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/1.455 mm 1.490/ 1.535 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.400 kg 2.715 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 2.670 kg 4.900 kg
Số chỗ ngồi 5 chỗ 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản) WEICHAI - WP2.3Q110E50
Loại động cơ Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 1.597 cc 2.289 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút) 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Biến mô thủy lực, dẫn động tự động Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456 ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 185R14 6.50R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 47,3% 33,2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.5 m 5,94 m
Tốc độ tối đa 117 km/h 96 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 80 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.