Exterior Car Interior
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Exterior color:

SINOTRUK T7H 6x4

Interior color:

SINOTRUK T7H 6x4

SINOTRUK T7H 6x4 CẦU LÁP
Liên hệ

PRODUCT INFORMATION

SINOTRUK T7H 6x4 CẦU LÁP
Add Car Button Add car
Listed price: Liên hệ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.315 x 2.496 x 3.900 mm
The standard long 3400 + 1400 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.041/1.830 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9.900 kg
Khối lượng chở cho phép 13.970 kg
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg
Khối lượng kéo theo 37.970 kg
Number of seats 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ SINOTRUK MC11.44-50
Loại động cơ Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 10.518 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Gear SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi)
Tỷ số truyền ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 12R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 38%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 8,5 m
Tốc độ tối đa 87 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 860+240 lít (2 bình)
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.