Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO CRUIZER 81S CRUIZER 81S
CRUIZER 81S
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
1.889.000.000 đ
-
-
-
-
-
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.180 x 2.370 x 3.150 mm | |
|---|---|---|
| The standard long | 3.900 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.997 / 1.738 mm |
| Khối lượng bản thân | 7.470 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng toàn bộ | 9.565 kg | |
| Number of seats | 29/20 chỗ |
| Tên động cơ | WP4.1NQ170E50 | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ diesel, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp | |
| Dung tích xi lanh | 4.088 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 170/2.600 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 600/1.300 - 1.900 N.m/(vòng/phút) |
| Gear | 6DSX60T | |
|---|---|---|
| Tỷ số truyền | 3.89 |
| Hệ thống phanh | Đĩa/ tang trống. Phanh khí xả. Có ABS |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng | |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng |
| Trước/Sau | 245/70R19.5 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 37.4 % | |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 104 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.
