Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
FRONTIER K250L - Thùng lửng - Tôn đen
KIA FRONTIER K250L
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
482.200.000 đ
-
-
-
-
-
422.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
FRONTIER K250L - Thùng lửng - Tôn đen
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 422.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.565 x 1.835 x 2.120 mm | 5.545 x 2.050 x 2.910 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.500 x 1.700 x 410 mm (3,14 m³) | 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 3.350 mm | 2.800 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.310 kg | 2.765 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.995 kg | 4.950 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 | 3 chỗ |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB | WEICHAI - WP2.3Q110E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 2.289 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) | 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) | 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) | Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038 | ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS |
|---|
| Trước | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 6.50R16/5.50R13 | 6.50R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 28% | 33,2 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 7,2 m | 5,94 m |
| Tốc độ tối đa | 106 km/h | 96 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 lít | 80 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
