TOWNER V2.5-2S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

T0-2.5 2S

Màu nội thất:

T0-2.5 2S

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.200 x 1.690 x 2.000 mm 11.670 x 2.500 x 3.600 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³) 9.100 x 2.350 x 2.150 mm
Chiều dài cơ sở 2.700 mm 5.700 + 1.350 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm 2.040/1.805 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.165 kg 9.605 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 14.200 kg
Khối lượng toàn bộ 2.240 kg 24.000 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DONGFENG DK13C FUSO - 6S20 210
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng Diesel, 06 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail)
Dung tích xi lanh 1.293 cc 6.372 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút) 285/2.200 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút) 1.120/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số MR513, 5 số tiến, 1 số lùi Mercedes Benz G131, 9 Số sàn, 9 số tiến + 01 số lùi
Tỷ số truyền ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128 I: 14,573; II: 9,478; III: 6,635; IV: 4,821; V: 3,667; VI: 2,585; VII: 1,810; VIII: 1,315; IX: 1,0; R: 13,862
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14 10.00R20
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc ≥ 20% 51,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,75 m 11,2 m
Tốc độ tối đa 120 km/h 95 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 355 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.