Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-13 - Thùng Kín - Inox304
Nội thất THACO Linker T2-13
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
747.100.000 đ
-
-
-
-
-
507.300.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-13 - Thùng Kín - Inox 304
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 507.300.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.885 x 2.410 x 3.430 mm | 6.595 x 1.870 x 2.555 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 6.900 x 2.275 x 2.150 mm | 4.500 x 1.700 x 580/1.655 mm (12,66 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 5.200 mm | 3.350 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.827/ 1.803 mm | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 5.195 kg | 2.450 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 7.600 kg | 2.350 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 12.990 kg | 4.995 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 3 |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP4.1NQ190E50 | HYUNDAI – D4CB |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 4.088 cc | 2.497 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 190/ 2.600 Ps/(vòng/phút) | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút) | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi | HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) |
| Tỷ số truyền | ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 | ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 8.25R20 | 6.50R16/5.50R13 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 26,5 % | 28% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 9,3 m | 7,2 m |
| Tốc độ tối đa | 99 km/h | 106 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít | 65 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
